john bunyan
Định nghĩa
Danh từ riêng - John Bunyan: Một nhà thuyết giáo và tác giả người Anh, nổi tiếng với tiểu thuyết ngụ ngôn Hành trình của người hành hương (Pilgrim's Progress). Ông sống từ năm 1628 đến năm 1688.
Ví dụ sử dụng
- (John Bunyan đã viết tác phẩm ngụ ngôn nổi tiếng khi ở trong tù.)
- (Các tác phẩm của John Bunyan đã có ảnh hưởng lâu dài đến văn học Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Bunyanesque style": phong cách giống như Bunyan, thường chỉ lối viết ngụ ngôn hoặc mang tính tôn giáo mạnh mẽ.
- His writing has a Bunyanesque quality, full of moral allegories. (Văn phong của ông ấy mang chất Bunyan, đầy những ngụ ngôn đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunyanesque (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của John Bunyan.
- The novel's Bunyanesque narrative structure is deeply symbolic. (Cấu trúc tường thuật theo phong cách Bunyan của cuốn tiểu thuyết mang tính biểu tượng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "tác giả của Pilgrim's Progress" để chỉ cùng một người.
Các cụm từ liên quan
- "to be a John Bunyan of modern times": ám chỉ một người viết ngụ ngôn hoặc có tầm ảnh hưởng tôn giáo tương tự.
- Some consider him a John Bunyan of modern times due to his allegorical novels. (Một số người coi ông ấy là John Bunyan thời hiện đại nhờ các tiểu thuyết ngụ ngôn của ông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến John Bunyan, nhưng tên của ông thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học để biểu thị sự kiên trì trong sáng tác dù bị cầm tù.